collection-banner-image collection-banner-image

Professional Zinc Alloy Surface Finishing Solutions

Sơn màu

Color Paint

Sơn màu

Pretreatment

Xử lý bề mặt

Sơn lạnh

Chảy resin

Lò sấy

Nhận báo giá miễn phí ngay hôm nay

Gửi mẫu hoặc bản vẽ của bạn đến chúng tôi — kỹ sư của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với báo giá và tư vấn kỹ thuật.

Liên hệ với chúng tôi
Dữ liệu lập kế hoạch xưởng

Sơn màu — Dữ liệu cần thiết cho quản lý hoàn thiện hợp kim kẽm

Dây chuyền sơn áp dụng lớp lót và lớp phủ bằng phương pháp phun sơn thùng, phun sơn giá treo hoặc phun sơn lạnh, sau đó sấy để đạt được lớp phủ bền vững có khả năng chống ăn m��n muối biển 100 giờ trở lên, phủ được các chi tiết hợp kim kẽm với bất kỳ màu sắc RAL nào.

600 m²Diện tích xưởng
20 ngườiSố lượng nhân sự
220 kWCông suất lắp đặt
400-900k sản phẩm/ngàySản lượng hàng ngày (10 giờ)

Kiểm tra và kiểm soát chất lượng

Điểm kiểm traPhương phápTiêu chuẩn chấp nhận
Độ dày lớp sơnThiết bị đo độ dày lớp sơnLớp lót 15-25 μm; lớp phủ 20-35 μm tổng cộng 40-60 μm
Trộn màuMáy đo màu ΔEΔE ≤ 1.0 so với mẫu RAL đã được phê duyệt
Khả năng bám dínhCắt chéo + băng dínhĐánh giá theo tiêu chuẩn ISO 2409 từ 0 đến 1
Chống ăn mòn muối biểnTủ thử nghiệm muối biển NSS≥ 100 giờ (có xử lý kẽm phosphat)
Sấy固化Thử nghiệm cọ MEKKhông có lớp sơn bong sau 50 lần cọ
Hiệu quả hình thứcKiểm tra ánh sáng gócKhông có hiện tượng gỉ sét, chảy sơn, lỗ pin hoặc phun quá mức

Bố trí xưởng & diện tích sàn

VùngDiện tích
Xử lý bề mặt / phosphat hóa110 m²
Phòng phun sơn (thùng + giá treo + lạnh)180 m²
Lò làm khô & sấy120 m²
Trộn sơn / kho chứa60 m²
Phòng kiểm tra chất lượng & phòng màu40 m²
Hệ thống tiện ích / không khí nén50 m²
Đóng gói40 m²
Tổng diện tích xưởng600 m²

Nhân sự & kế hoạch ca làm việc

Chức vụSố lượng nhân sự
Nhân viên phun sơn10
Nhân viên xử lý bề mặt3
Kiểm tra chất lượng2
Kỹ thuật viên trộn sơn1
Nhân viên giám sát lò / dây chuyền1
Giám sát1
Bảo trì1
Bao bì1
Tổng cộng (2 ca × 10 giờ)20

Công suất & nhu cầu tiện ích

Thiết bịNhu cầu
Phòng sơn phun + hệ thống hút khí40 kW
Lò sấy (2 × 60 kW)120 kW
Máy nén khí22 kW
Conveyor / động cơ quay thùng15 kW
Bơm sơn + máy trộn8 kW
Ánh sáng & phụ kiện15 kW
Tổng công suất lắp đặt220 kW
Tải trọng hoạt động thông thường≈ 175 kW

Sơ đồ quy trình sản xuất

Chuẩn bị bề mặtTẩy dầu → phốt phát → sấy khô
Đặt tải & che phủTải thùng / giá đỡ / sơn lạnh
Lớp sơn lótPhun tĩnh điện hoặc phun không khí
Khô lớp sơn5-10 phút bay hơi dung môi
Lớp phủ chínhSơn màu theo tiêu chuẩn RAL
Sấy & kiểm tra chất lượngSấy ở 120-160 °C, kiểm tra, đóng gói

Khả năng sản xuất hàng ngày — 10 giờ làm việc

Thông sốGiá trị
Chu kỳ phủ sơn40-70 phút
Khối lượng mỗi lô60-120 kg
Số lô trong 10 giờ10-14
Sản lượng hàng ngày400.000–900.000 chiếc
Sản lượng hàng tháng (26 ngày)10-23 triệu chiếc

Ước tính giá trị sản lượng

Thông sốGiá trị
Phí sơn cho từng sản phẩmUSD 0,008–0,02
Giá trị sản lượng hàng ngày (10 giờ)USD 4.000–10.000
Giá trị sản lượng hàng thángUSD 104.000–260.000
Giá trị sản lượng hàng nămUSD 1.250.000–3.120.000

Sản phẩm liên quan — Giải pháp sơn màu hoàn chỉnh

Máy móc, hóa chất và vật tư được chọn từ danh mục sản phẩm thật sự của QLQ cho quy trình này. Mỗi trang sản phẩm đều đang hoạt động và sẵn sàng để báo giá.